Đối tượng tham gia BHYT ngoại tỉnh năm 2019

31/10/2018 08:19 AM


BHXH VIỆT NAM
BHXH TỈNH LÀO CAI
 
 
DANH SÁCH CƠ SỞ Y TẾ TẠI TỈNH LÀO CAI NHẬN ĐĂNG KÝ KCB BAN ĐẦU NĂM 2019
Cho đối tượng có thẻ BHYT do BHXH tỉnh khác phát hành
(Kèm theo Công văn số 990/BHXH-GĐBHYT ngày 30/10/2018; Công văn số 1146/GBHYT ngày 05/12/2018 của BHXH tỉnh Lào Cai)
 
 
STT Mã tỉnh Mã cơ sở KCB Tên cơ sở khám chữa bệnh Địa chỉ
1 10 063 Bệnh xá 24 - Bộ Chỉ huy quân sự tỉnh Lào Cai Phường Duyên Hải - TP Lào Cai - Tỉnh Lào Cai
2 10 067 Bệnh xá Công an tỉnh Phường Kim Tân - TP Lào Cai - Tỉnh Lào Cai
3 10 065 Bệnh Viện Đa khoa Hưng Thịnh Phường Kim Tân - TP Lào Cai - Tỉnh Lào Cai
4 10 060 Bệnh xá Quân dân Y- ĐKTQP 345 Xã A Mú Sung - huyện Bát Xát - Lào Cai
5 10 068 BVĐK thành phố Lào Cai Phường Duyên Hải - TP Lào Cai - Tỉnh Lào Cai
6 10 017 TYT xã Vạn Hoà - Lào Cai Xã Vạn Hoà - TP Lào Cai - Tỉnh Lào Cai
7 10 018 TYT xã Đồng Tuyển - Lào Cai Xã Đồng Tuyển - TP Lào Cai - Tỉnh Lào Cai
8 10 019 TYT Phường Bắc Cường - Lào Cai Phường Bắc Cường - TP Lào Cai - Tỉnh Lào Cai
9 10 036 TYT Phường Duyên Hải - Lào Cai Phường Duyên Hải - TP Lào Cai - Tỉnh Lào Cai
10 10 037 TYT Phường Bắc Lệnh - Lào Cai Phường Bắc Lệnh - TP Lào Cai - Tỉnh Lào Cai
11 10 038 TYT Phường Thống Nhất - Lào Cai Phường Thống Nhất - TP Lào Cai - Tỉnh Lào Cai
12 10 039 TYT Phường Xuân Tăng - Lào Cai Phường Xuân Tăng - TP Lào Cai - Tỉnh Lào Cai
13 10 040 TYT xã Cam Đường - Lào Cai Xã Cam Đường - TP Lào Cai - Tỉnh Lào Cai
14 10 041 TYT Phường Nam Cường - Lào Cai Phường Nam Cường - TP Lào Cai - Tỉnh Lào Cai
15 10 042 TYT xã Tả Phời - Lào Cai Xã Tả Phời - TP Lào Cai - Tỉnh Lào Cai
16 10 044 TYT Phường Bình Minh - Lào Cai Phường Bình Minh - TP Lào Cai - Tỉnh Lào Cai
17 10 087 TYT xã Hợp Thành - Lào Cai Xã Hợp Thành - TP Lào Cai - Tỉnh Lào Cai
18 10 007 BVĐK huyện Bát Xát - Lào Cai Thị Trấn Bát Xát - Huyện Bát Xát - Tỉnh Lào Cai
19 10 701 TYT thị trấn Bát Xát - Lào Cai Thị Trấn Bát Xát - Huyện Bát Xát - Tỉnh Lào Cai
20 10 704 TYT xã Bản Qua - Lào Cai Xã Bản Qua - Huyện Bát Xát - Tỉnh Lào Cai
21 10 705 TYT xã Cốc Mỳ - Lào Cai Xã Cốc Mỳ - Huyện Bát Xát - Tỉnh Lào Cai
22 10 706 TYT xã Mường Vi - Lào Cai Xã Mường Vi - Huyện Bát Xát - Tỉnh Lào Cai
23 10 707 Phòng khám ĐKKV Mường Hum - Lào Cai Xã Mường Hum - Huyện Bát Xát - Tỉnh Lào Cai
24 10 708 Phòng khám ĐKKV Trịnh Tường - Lào Cai Xã Trịnh Tường - Huyện Bát Xát - Tỉnh Lào Cai
25 10 709 TYT xã Dền Thàng - Lào Cai Xã Dền Thàng - Huyện Bát Xát - Tỉnh Lào Cai
26 10 711 TYT xã Sàng Ma Sáo - Lào Cai Xã Sàng Ma Sáo - Huyện Bát Xát - Tỉnh Lào Cai
27 10 712 TYT xã A Lù - Lào Cai Xã A Lù - Huyện Bát Xát - Tỉnh Lào Cai
28 10 713 TYT xã Ngải Thầu - Lào Cai Xã Ngải Thầu - Huyện Bát Xát - Tỉnh Lào Cai
29 10 714 TYT xã Phìn Ngan - Lào Cai Xã Phìn Ngan - Huyện Bát Xát - Tỉnh Lào Cai
30 10 715 TYT xã Trung Lèng Hồ - Lào Cai Xã Trung Lèng Hồ - Huyện Bát Xát - Tỉnh Lào Cai
31 10 716 TYT xã Pa Cheo - Lào Cai Xã Pa Cheo - Huyện Bát Xát - Tỉnh Lào Cai
32 10 717 TYT xã Nậm Pung - Lào Cai Xã Nậm Pung - Huyện Bát Xát - Tỉnh Lào Cai
33 10 718 TYT xã A Mú Sung - Lào Cai Xã A Mú Sung - Huyện Bát Xát - Tỉnh Lào Cai
34 10 719 TYT xã Dền Sáng - Lào Cai Xã Dền Sáng - Huyện Bát Xát - Tỉnh Lào Cai
35 10 720 TYT xã Nậm Chạc - Lào Cai Xã Nậm Chạc - Huyện Bát Xát - Tỉnh Lào Cai
36 10 721 TYT xã Tòng Sành - Lào Cai Xã Tòng Sành - Huyện Bát Xát - Tỉnh Lào Cai
37 10 722 TYT xã Quang Kim - Lào Cai Xã Quang Kim - Huyện Bát Xát - Tỉnh Lào Cai
38 10 723 TYT xã Cốc San - Lào Cai Xã Cốc San - Huyện Bát Xát - Tỉnh Lào Cai
39 10 085 TYT xã Bản Vược  - Lào Cai Xã Bản Vược - Huyện Bát Xát - Tỉnh Lào Cai
40 10 086 TYT xã Bản Xèo - Lào Cai Xã Bản Xèo - Huyện Bát Xát - Tỉnh Lào Cai
41 10 084 TYT xã Ý Tý  - Lào Cai Xã Ý Tý - Huyện Bát Xát - Tỉnh Lào Cai
42 10 006 BVĐK huyện Mường Khương - Lào Cai TT Mường Khương - H Mường Khương - Tỉnh Lào Cai
43 10 049 TYT xã Na Lốc - Bản Lầu - Lào Cai Xã Bản Lầu - Huyện Mường Khương - Tỉnh Lào Cai
44 10 601 TYT xã Mường Khương - Lào Cai Xã Mường Khương - Huyện Mường Khương - Tỉnh Lào Cai
45 10 602 TYT xã Thanh Bình - Lào Cai Xã Thanh Bình - Huyện Mường Khương - Tỉnh Lào Cai
46 10 603 Phòng khám ĐKKV Bản Lầu - Lào Cai Xã Bản Lầu - Huyện Mường Khương - Tỉnh Lào Cai
47 10 604 TYT xã Bản Sen - Lào Cai Xã Bản Sen - Huyện Mường Khương - Tỉnh Lào Cai
48 10 605 TYT xã Tung Chung Phố - Lào Cai Xã Tung Chung Phố - Huyện Mường Khương - Tỉnh Lào Cai
49 10 606 TYT xã Nấm Lư - Lào Cai Xã Nấm Lư - Huyện Mường Khương - Tỉnh Lào Cai
50 10 607 TYT xã Lùng Khấu Nhin - Lào Cai Xã Lùng Khấu Nhin - Huyện Mường Khương - Tỉnh Lào Cai
51 10 608 TYT xã Lùng Vai - Lào Cai Xã Lùng Vai - Huyện Mường Khương - Tỉnh Lào Cai
52 10 609 Phòng khám ĐKKV Pha Long - Lào Cai Xã Pha Long - Huyện Mường Khương - Tỉnh Lào Cai
53 10 610 Phòng khám ĐKKV Cao Sơn - Lào Cai Xã Cao Sơn - Huyện Mường Khương - Tỉnh Lào Cai
54 10 611 TYT xã La Pan Tẩn - Lào Cai Xã La Pan Tẩn - Huyện Mường Khương - Tỉnh Lào Cai
55 10 612 TYT xã Dìn Chin - Lào Cai Xã Dìn Chin - Huyện Mường Khương - Tỉnh Lào Cai
56 10 613 TYT xã Nậm Chảy - Lào Cai Xã Nậm Chảy - Huyện Mường Khương - Tỉnh Lào Cai
57 10 614 TYT xã Tả Thàng - Lào Cai Xã Tả Thàng - Huyện Mường Khương - Tỉnh Lào Cai
58 10 615 TYT xã Tả Ngải Chồ - Lào Cai Xã Tả Ngải Chồ - Huyện Mường Khương - Tỉnh Lào Cai
59 10 616 TYT xã Tả Gia Khâu - Lào Cai Xã Tả Gia Khâu - Huyện Mường Khương - Tỉnh Lào Cai
60 10 021 BVĐK huyện Si Ma Cai - Lào Cai Xã Si Ma Cai - Huyện Si Ma Cai - Tỉnh Lào Cai
61 10 023 TYT xã Bản Mế - Lào Cai Xã Bản Mế - Huyện Si Ma Cai - Tỉnh Lào Cai
62 10 024 TYT xã Lùng Sui - Lào Cai Xã Lùng Sui - Huyện Si Ma Cai - Tỉnh Lào Cai
63 10 025 TYT xã Si Ma Cai - Lào Cai Xã Si Ma Cai - Huyện Si Ma Cai - Tỉnh Lào Cai
64 10 026 TYT xã Mản Thẩn - Lào Cai Xã Mản Thẩn - Huyện Si Ma Cai - Tỉnh Lào Cai
65 10 027 TYT xã Nàn Sán - Lào Cai Xã Nàn Sán - Huyện Si Ma Cai - Tỉnh Lào Cai
66 10 028 TYT xã Lử Thẩn - Lào Cai Xã Lử Thẩn - Huyện Si Ma Cai - Tỉnh Lào Cai
67 10 029 Phòng khám ĐKKV Sín Chéng - Lào Cai Xã Sín Chéng - Huyện Si Ma Cai - Tỉnh Lào Cai
68 10 030 Phòng khám ĐKKV Cán Cấu - Lào Cai Xã Cán Cấu - Huyện Si Ma Cai - Tỉnh Lào Cai
69 10 031 TYT xã Sán Chải - Lào Cai Xã Sán Chải - Huyện Si Ma Cai - Tỉnh Lào Cai
70 10 032 TYT xã Thào Chư Phìn - Lào Cai Xã Thào Chư Phìn - Huyện Si Ma Cai - Tỉnh Lào Cai
71 10 033 TYT xã Nàn Sín - Lào Cai Xã Nàn Sín - Huyện Si Ma Cai - Tỉnh Lào Cai
72 10 034 TYT xã Qan Thần Sán - Lào Cai Xã Quan Thần Sán - Huyện Si Ma Cai - Tỉnh Lào Cai
73 10 035 TYT xã Cán Hồ - Lào Cai Xã Cán Hồ - Huyện Si Ma Cai - Tỉnh Lào Cai
74 10 064 TYT xã Sín Chéng - Lào Cai Xã Sín Chéng - Huyện Si Ma Cai - Tỉnh Lào Cai
75 10 005 BVĐK huyện Bắc Hà - Lào Cai Thị trấn Bắc Hà - Huyện Bắc Hà - Tỉnh Lào Cai
76 10 502 TYT xã Tà Chải - Lào Cai Xã Tà Chải - Huyện Bắc Hà - Tỉnh Lào Cai
77 10 503 TYT xã Na Hối - Lào Cai Xã Na Hối - Huyện Bắc Hà - Tỉnh Lào Cai
78 10 505 Phòng khám ĐKKV Lùng Phình - Lào Cai Xã Lùng Phình - Huyện Bắc Hà - Tỉnh Lào Cai
79 10 506 TYT xã Nậm Mòn - Lào Cai Xã Nậm Mòn - Huyện Bắc Hà - Tỉnh Lào Cai
80 10 507 Phòng khám ĐKKV Bảo Nhai - Lào Cai Xã Bảo Nhai - Huyện Bắc Hà - Tỉnh Lào Cai
81 10 508 TYT xã Cốc Lầu - Lào Cai Xã Cốc Lầu - Huyện Bắc Hà - Tỉnh Lào Cai
82 10 509 TYT xã Cốc Ly - Lào Cai Xã Cốc Ly - Huyện Bắc Hà - Tỉnh Lào Cai
83 10 510 TYT xã Bản Phố - Lào Cai Xã Bản Phố - Huyện Bắc Hà - Tỉnh Lào Cai
84 10 511 TYT xã Bản Già - Lào Cai Xã Bản Già - Huyện Bắc Hà - Tỉnh Lào Cai
85 10 513 TYT xã Thải Giàng Phố - Lào Cai Xã Thải Giàng Phố - Huyện Bắc Hà - Tỉnh Lào Cai
86 10 514 TYT xã Lùng Cải - Lào Cai Xã Lùng Cải - Huyện Bắc Hà - Tỉnh Lào Cai
87 10 515 TYT xã Tả Van Chư - Lào Cai Xã Tả Van Chư - Huyện Bắc Hà - Tỉnh Lào Cai
88 10 516 TYT xã Hoàng Thu Phố  - Lào Cai Xã Hoàng Thu Phố - Huyện Bắc Hà - Tỉnh Lào Cai
89 10 517 TYT xã Tả Củ Tỷ - Lào Cai Xã Tả Củ Tỷ - Huyện Bắc Hà - Tỉnh Lào Cai
90 10 518 TYT xã Lầu Thí Ngài - Lào Cai Xã Lầu Thí Ngài - Huyện Bắc Hà - Tỉnh Lào Cai
91 10 519 TYT xã Nậm Khánh - Lào Cai Xã Nậm Khánh - Huyện Bắc Hà - Tỉnh Lào Cai
92 10 520 TYT xã Nậm Đét - Lào Cai Xã Nậm Đét - Huyện Bắc Hà - Tỉnh Lào Cai
93 10 521 TYT xã Bản Cái - Lào Cai Xã Bản Cái - Huyện Bắc Hà - Tỉnh Lào Cai
94 10 088 TYT xã Nậm Lúc - Lào Cai Xã Nậm Lúc - Huyện Bắc Hà - Tỉnh Lào Cai
95 10 091 TYT xã Bản Liền - Lào Cai Xã Bản Liền - Huyện Bắc Hà - Tỉnh Lào Cai
96 10 003 BVĐK huyện Bảo Thắng - Lào Cai Thị trấn Phố Lu - Huyện Bảo Thắng - Tỉnh Lào Cai
97 10 301 TYT thị trấn Phố Lu - Lào Cai Thị trấn Phố Lu - Huyện Bảo Thắng - Tỉnh Lào Cai
98 10 302 TYT xã Phố Lu - Lào Cai Xã Phố Lu - Huyện Bảo Thắng - Tỉnh Lào Cai
99 10 303 TYT xã Trì Quang - Lào Cai Xã Trì Quang - Huyện Bảo Thắng - Tỉnh Lào Cai
100 10 304 TYT xã Phong Niên - Lào Cai Xã Phong Niên - Huyện Bảo Thắng - Tỉnh Lào Cai
101 10 306 TYT xã Sơn Hà - Lào Cai Xã Sơn Hà - Huyện Bảo Thắng - Tỉnh Lào Cai
102 10 307 TYT xã Sơn Hải - Lào Cai Xã Sơn Hải - Huyện Bảo Thắng - Tỉnh Lào Cai
103 10 308 TYT xã Thái Niên - Lào Cai Xã Thái Niên - Huyện Bảo Thắng - Tỉnh Lào Cai
104 10 309 TYT xã Gia Phú - Lào Cai Xã Gia Phú - Huyện Bảo Thắng - Tỉnh Lào Cai
105 10 310 TYT xã Bản Cầm - Lào Cai Xã Bản Cầm - Huyện Bảo Thắng - Tỉnh Lào Cai
106 10 311 TYT xã Bản Phiệt - Lào Cai Xã Bản Phiệt - Huyện Bảo Thắng - Tỉnh Lào Cai
107 10 312 Phòng khám ĐKKV Phong Hải - Lào Cai Thị trấn Phong Hải - Huyện Bảo Thắng - Tỉnh Lào Cai
108 10 313 TYT xã Xuân Giao - Lào Cai Xã Xuân Giao - Huyện Bảo Thắng - Tỉnh Lào Cai
109 10 314 TYT xã Phú Nhuận - Lào Cai Xã Phú Nhuận - Huyện Bảo Thắng - Tỉnh Lào Cai
110 10 315 Phòng khám ĐKKV Tằng Loỏng - Lào Cai Thị trấn Tằng Loỏng - Huyện Bảo Thắng - Tỉnh Lào Cai
111 10 316 TYT xã Xuân Quang - Lào Cai Xã Xuân Quang - Huyện Bảo Thắng - Tỉnh Lào Cai
112 10 004 BVĐK huyện Bảo Yên - Lào Cai Thị trấn Phố Ràng - Huyện Bảo Yên - Tỉnh Lào Cai
113 10 401 TYT thị trấn Phố Ràng - Lào Cai Thị trấn Phố Ràng - Huyện Bảo Yên - Tỉnh Lào Cai
114 10 402 Phòng khám ĐKKV Nghĩa Đô - Lào Cai Xã Nghĩa Đô - Huyện Bảo Yên - Tỉnh Lào Cai
115 10 403 TYT xã Vĩnh Yên - Lào Cai Xã Vĩnh Yên - Huyện Bảo Yên - Tỉnh Lào Cai
116 10 404 TYT xã Xuân Hoà - Lào Cai Xã Xuân Hoà - Huyện Bảo Yên - Tỉnh Lào Cai
117 10 405 TYT xã Xuân Thượng - Lào Cai Xã Xuân Thượng - Huyện Bảo Yên - Tỉnh Lào Cai
118 10 406 TYT xã Tân Dương - Lào Cai Xã Tân Dương - Huyện Bảo Yên - Tỉnh Lào Cai
119 10 407 TYT xã Việt Tiến - Lào Cai Xã Việt Tiến - Huyện Bảo Yên - Tỉnh Lào Cai
120 10 408 TYT xã Cam Cọn - Lào Cai Xã Cam Cọn - Huyện Bảo Yên - Tỉnh Lào Cai
121 10 409 TYT xã Điện Quan - Lào Cai Xã Điện Quan - Huyện Bảo Yên - Tỉnh Lào Cai
122 10 411 TYT xã Lương Sơn - Lào Cai Xã Lương Sơn - Huyện Bảo Yên - Tỉnh Lào Cai
123 10 412 TYT xã Long Khánh - Lào Cai Xã Long Khánh - Huyện Bảo Yên - Tỉnh Lào Cai
124 10 413 TYT xã Long Phúc - Lào Cai Xã Long Phúc - Huyện Bảo Yên - Tỉnh Lào Cai
125 10 414 TYT xã Yên Sơn - Lào Cai Xã Yên Sơn - Huyện Bảo Yên - Tỉnh Lào Cai
126 10 415 TYT xã Minh Tân - Lào Cai Xã Minh Tân - Huyện Bảo Yên - Tỉnh Lào Cai
127 10 416 TYT xã Kim Sơn - Lào Cai Xã Kim Sơn - Huyện Bảo Yên - Tỉnh Lào Cai
128 10 417 Phòng khám ĐKKV Bảo Hà - Lào Cai Xã Bảo Hà - Huyện Bảo Yên - Tỉnh Lào Cai
129 10 418 TYT xã Tân Tiến - Lào Cai Xã Tân Tiến - Huyện Bảo Yên - Tỉnh Lào Cai
130 10 103 TYT xã Thượng Hà - Lào Cai Xã Thượng Hà - Huyện Bảo Yên - Tỉnh Lào Cai
131 10 009 BVĐK huyện Sa Pa - Lào Cai Thị Trấn Sa Pa - Huyện Sa Pa - Tỉnh Lào Cai
132 10 052 TYT xã Thanh Phú - Lào Cai Xã Thanh Phú - Huyện Sa Pa - Tỉnh Lào Cai
133 10 053 Phòng khám ĐKKV Bản Khoang - Lào Cai Xã Bản Khoang - Huyện Sa Pa - Tỉnh Lào Cai
134 10 902 TYT xã Suối Thầu - Lào Cai Xã Suối Thầu - Huyện Sa Pa - Tỉnh Lào Cai
135 10 903 TYT xã Nậm Cang - Lào Cai Xã Nậm Cang - Huyện Sa Pa - Tỉnh Lào Cai
136 10 904 TYT xã Nậm Sài - Lào Cai Xã Nậm Sài - Huyện Sa Pa - Tỉnh Lào Cai
137 10 905 Phòng khám ĐKKV Thanh Phú  - Lào Cai Xã Thanh Phú - Huyện Sa Pa - Tỉnh Lào Cai
138 10 906 TYT xã Bản Hồ - Lào Cai Xã Bản Hồ - Huyện Sa Pa - Tỉnh Lào Cai
139 10 907 TYT xã Bản Phùng - Lào Cai Xã Bản Phùng - Huyện Sa Pa - Tỉnh Lào Cai
140 10 908 TYT xã Thanh Kim - Lào Cai Xã Thanh Kim - Huyện Sa Pa - Tỉnh Lào Cai
141 10 909 TYT xã Sử Pán - Lào Cai Xã Sử Pán - Huyện Sa Pa - Tỉnh Lào Cai
142 10 910 TYT xã Hầu Thào - Lào Cai Xã Hầu Thào - Huyện Sa Pa - Tỉnh Lào Cai
143 10 911 TYT xã Tả Van - Lào Cai Xã Tả Van - Huyện Sa Pa - Tỉnh Lào Cai
144 10 912 TYT xã San Sả Hồ - Lào Cai Xã San Sả Hồ - Huyện Sa Pa - Tỉnh Lào Cai
145 10 913 TYT xã Sa Pả - Lào Cai Xã Sa Pả - Huyện Sa Pa - Tỉnh Lào Cai
146 10 914 TYT xã Trung Chải - Lào Cai Xã Trung Chải - Huyện Sa Pa - Tỉnh Lào Cai
147 10 915 TYT xã Tả Phìn - Lào Cai Xã Tả Phìn - Huyện Sa Pa - Tỉnh Lào Cai
148 10 917 TYT xã Tả Giàng Phình - Lào Cai Xã Tả Giàng Phình - Huyện Sa Pa - Tỉnh Lào Cai
149 10 918 TYT xã Lao Chải - Lào Cai Xã Lao Chải - Huyện Sa Pa - Tỉnh Lào Cai
150 10 092 TYT xã Thị trấn Sa Pa - Lào Cai Thị trấn Sa Pa - Huyện Sa Pa - Tỉnh Lào Cai
151 10 008 BVĐK huyện Văn Bàn - Lào Cai Thị trấn Khánh Yên - Huyện Văn Bàn - Tỉnh Lào Cai
152 10 047 TYT thị trấn Khánh Yên - Lào Cai Thị trấn Khánh Yên - Huyện Văn Bàn - Tỉnh Lào Cai
153 10 801 TYT xã Khánh Yên Thượng - Lào Cai Xã Khánh Yên Thượng - Huyện Văn Bàn - Tỉnh Lào Cai
154 10 802 TYT xã Khánh Yên Hạ - Lào Cai Xã Khánh Yên Hạ - Huyện Văn Bàn - Tỉnh Lào Cai
155 10 803 TYT xã Khánh Yên Trung - Lào Cai Xã Khánh Yên Trung - Huyện Văn Bàn - Tỉnh Lào Cai
156 10 804 Phòng khám ĐKKV Minh Lương - Lào Cai Xã Minh Lương - Huyện Văn Bàn - Tỉnh Lào Cai
157 10 805 TYT xã Thẩm Dương - Lào Cai Xã Thẩm Dương - Huyện Văn Bàn - Tỉnh Lào Cai
158 10 807 TYT xã Hoà Mạc - Lào Cai Xã Hoà Mạc - Huyện Văn Bàn - Tỉnh Lào Cai
159 10 808 TYT xã Làng Giàng - Lào Cai Xã Làng Giàng - Huyện Văn Bàn - Tỉnh Lào Cai
160 10 809 TYT xã Chiềng Ken - Lào Cai Xã Chiềng Ken - Huyện Văn Bàn - Tỉnh Lào Cai
161 10 810 TYT xã Liêm Phú - Lào Cai Xã Liêm Phú - Huyện Văn Bàn - Tỉnh Lào Cai
162 10 811 TYT xã Sơn Thuỷ - Lào Cai Xã Sơn Thuỷ - Huyện Văn Bàn - Tỉnh Lào Cai
163 10 813 TYT xã Tân Thượng - Lào Cai Xã Tân Thượng - Huyện Văn Bàn - Tỉnh Lào Cai
164 10 814 Phòng khám ĐKKV Võ Lao - Lào Cai Xã Võ Lao - Huyện Văn Bàn - Tỉnh Lào Cai
165 10 815 TYT xã Văn Sơn - Lào Cai Xã Văn Sơn - Huyện Văn Bàn - Tỉnh Lào Cai
166 10 816 TYT xã Nậm Xé - Lào Cai Xã Nậm Xé - Huyện Văn Bàn - Tỉnh Lào Cai
167 10 817 TYT xã Nậm Xây - Lào Cai Xã Nậm Xây - Huyện Văn Bàn - Tỉnh Lào Cai
168 10 818 TYT xã Dần Thàng - Lào Cai Xã Dần Thàng - Huyện Văn Bàn - Tỉnh Lào Cai
169 10 819 TYT xã Nậm Chầy - Lào Cai Xã Nậm Chầy - Huyện Văn Bàn - Tỉnh Lào Cai
170 10 820 TYT xã Nậm Tha - Lào Cai Xã Nậm Tha - Huyện Văn Bàn - Tỉnh Lào Cai
171 10 821 TYT xã Nậm Mả - Lào Cai Xã Nậm Mả - Huyện Văn Bàn - Tỉnh Lào Cai
172 10 822 TYT xã Nậm Rạng - Lào Cai Xã Nậm Rạng - Huyện Văn Bàn - Tỉnh Lào Cai
173 10 090 TYT xã Tân An - Lào Cai Xã Tân An - Huyện Văn Bàn - Tỉnh Lào Cai
174 10 089 TYT xã Dương Quỳ - Lào Cai Xã Dương Quỳ - Huyện Văn Bàn - Tỉnh Lào Cai